Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:30:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005818 | ||
08:30:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005177 | ||
08:30:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006966 | ||
08:30:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004875 | ||
08:30:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002646 | ||
08:30:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002495 | ||
08:30:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002128 | ||
08:30:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001006 | ||
08:30:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006157 | ||
08:30:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003458 | ||
08:30:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000092 | ||
08:29:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
08:29:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000939 | ||
08:29:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
08:29:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:29:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
08:29:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000604 | ||
08:29:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
08:29:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000609 | ||
08:29:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004915 |
