Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:38:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00006007 | ||
08:38:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001635 | ||
08:38:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006316 | ||
08:38:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000118 | ||
08:37:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
08:37:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001106 | ||
08:37:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000869 | ||
08:37:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008164 | ||
08:37:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002342 | ||
08:37:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000135 | ||
08:37:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000546 | ||
08:37:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008006 | ||
08:37:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00037864 | ||
08:37:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000177 | ||
08:37:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009066 | ||
08:37:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00119177 | ||
08:37:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001069 | ||
08:36:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
08:36:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004273 | ||
08:36:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 |
