Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:57:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
22:57:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002594 | ||
22:57:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003144 | ||
22:57:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000305 | ||
22:57:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000529 | ||
22:57:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
22:57:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000806 | ||
22:56:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000208 | ||
22:56:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006026 | ||
22:56:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000656 | ||
22:56:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000554 | ||
22:56:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000629 | ||
22:56:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000207 | ||
22:56:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
22:56:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012935 | ||
22:56:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000795 | ||
22:56:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000569 | ||
22:56:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002382 | ||
22:56:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
22:56:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002322 |
