Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:35:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004591 | ||
22:35:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002648 | ||
22:35:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012676 | ||
22:35:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
22:35:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005349 | ||
22:35:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000544 | ||
22:34:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008269 | ||
22:34:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000557 | ||
22:34:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
22:34:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
22:34:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015336 | ||
22:34:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001713 | ||
22:34:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012269 | ||
22:34:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000966 | ||
22:34:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002299 | ||
22:34:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001645 | ||
22:34:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
22:33:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002271 | ||
22:33:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001005 | ||
22:33:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002423 |
