Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:27:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001195 | ||
13:27:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005494 | ||
13:27:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004994 | ||
13:27:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006156 | ||
13:27:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008264 | ||
13:27:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001209 | ||
13:27:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002682 | ||
13:27:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014472 | ||
13:27:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00034021 | ||
13:27:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00019051 | ||
13:27:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000957 | ||
13:26:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000962 | ||
13:26:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
13:26:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000117 | ||
13:26:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000974 | ||
13:26:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
13:26:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010619 | ||
13:26:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000273 | ||
13:26:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001512 | ||
13:26:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000091 |
