Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:49:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
17:49:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
17:49:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003614 | ||
17:49:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:49:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002296 | ||
17:49:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018004 | ||
17:49:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001447 | ||
17:49:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001352 | ||
17:49:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:48:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:48:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:48:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000651 | ||
17:48:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000802 | ||
17:48:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001831 | ||
17:48:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000683 | ||
17:48:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
17:48:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000306 | ||
17:48:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
17:48:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000042 | ||
17:48:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 |
