Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:17:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:17:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001393 | ||
06:16:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00011781 | ||
06:16:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:16:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001155 | ||
06:16:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
06:16:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014311 | ||
06:16:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
06:16:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
06:15:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
06:15:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
06:15:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
06:15:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001341 | ||
06:15:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
06:15:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
06:15:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
06:15:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
06:15:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
06:14:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002538 | ||
06:14:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 |
