Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:57:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000445 | ||
22:57:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:56:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001905 | ||
22:56:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002549 | ||
22:56:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000927 | ||
22:56:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:56:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
22:56:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
22:56:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
22:56:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000493 | ||
22:56:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012993 | ||
22:56:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001331 | ||
22:56:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
22:56:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
22:56:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001607 | ||
22:55:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000346 | ||
22:55:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000882 | ||
22:55:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001714 | ||
22:55:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000926 | ||
22:55:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006014 |
