Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:12:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00023479 | ||
23:12:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00048635 | ||
23:12:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
23:11:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
23:11:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007517 | ||
23:11:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00019492 | ||
23:11:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003034 | ||
23:11:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
23:11:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000577 | ||
23:11:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
23:11:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
23:11:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
23:11:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
23:11:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001079 | ||
23:10:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005459 | ||
23:10:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002126 | ||
23:10:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001787 | ||
23:10:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004405 | ||
23:10:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000085 | ||
23:10:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00018661 |
