Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:35:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016875 | ||
19:34:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001441 | ||
19:34:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
19:34:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002119 | ||
19:34:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
19:34:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001254 | ||
19:34:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000612 | ||
19:34:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
19:34:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001155 | ||
19:34:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001566 | ||
19:34:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001274 | ||
19:34:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004057 | ||
19:34:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:34:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000853 | ||
19:33:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
19:33:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
19:33:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:33:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:33:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000499 | ||
19:33:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000361 |
