Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:04:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
23:04:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000845 | ||
23:04:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000072 | ||
23:04:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000105 | ||
23:04:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
23:04:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
23:04:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000306 | ||
23:04:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000471 | ||
23:04:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000417 | ||
23:03:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001994 | ||
23:03:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000544 | ||
23:03:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000583 | ||
23:03:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001766 | ||
23:03:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
23:03:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
23:03:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
23:03:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000789 | ||
23:03:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
23:03:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
23:03:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 |
