Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:30:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
03:30:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002979 | ||
03:30:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
03:30:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
03:30:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
03:30:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
03:29:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
03:29:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
03:29:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002583 | ||
03:29:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000059 | ||
03:29:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
03:29:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000142 | ||
03:29:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010202 | ||
03:29:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012634 | ||
03:29:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000561 | ||
03:29:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
03:29:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
03:29:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001759 | ||
03:28:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014295 | ||
03:28:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017627 |
