Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:51:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002122 | ||
20:51:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001526 | ||
20:51:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000065 | ||
20:51:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001974 | ||
20:51:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
20:51:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
20:51:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
20:51:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000956 | ||
20:51:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
20:50:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001928 | ||
20:50:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:50:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004417 | ||
20:50:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:50:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
20:50:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
20:50:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003567 | ||
20:50:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
20:50:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:50:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001318 | ||
20:50:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011208 |
