Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:36:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000698 | ||
18:36:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002204 | ||
18:36:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000025 | ||
18:36:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001034 | ||
18:36:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
18:35:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
18:35:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:35:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:35:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0002005 | ||
18:35:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000116 | ||
18:35:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
18:35:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000119 | ||
18:35:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
18:34:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001396 | ||
18:34:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
18:34:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001604 | ||
18:34:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001099 | ||
18:34:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018306 | ||
18:34:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003425 | ||
18:33:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012339 |
