OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.210.826 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
421 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10757076
01:49:48 30/04/2026
0xf2f5c73fa04406b1995e397b55c24ab1f3ea726c
188
71.892
bytes
32.934.851
54,9%
60.000.000
147,77
Mwei
0,004389
ETH
10757075
01:49:36 30/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
160
96.338
bytes
32.468.645
54,12%
60.000.000
292,41
Mwei
0,009029
ETH
10757074
01:49:24 30/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
198
130.250
bytes
42.267.731
70,45%
60.000.000
192,47
Mwei
0,007558
ETH
10757073
01:49:12 30/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
116
45.827
bytes
17.537.891
29,23%
60.000.000
233,36
Mwei
0,00384
ETH
10757072
01:49:00 30/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
227
88.784
bytes
31.849.705
53,09%
60.000.000
173,68
Mwei
0,005077
ETH
10757071
01:48:48 30/04/2026
0xf2f5c73fa04406b1995e397b55c24ab1f3ea726c
180
76.418
bytes
27.380.987
45,64%
60.000.000
234,71
Mwei
0,006031
ETH
10757070
01:48:36 30/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
210
79.436
bytes
28.784.952
47,98%
60.000.000
166,38
Mwei
0,004371
ETH
10757069
01:48:24 30/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
96
41.814
bytes
24.722.784
41,21%
60.000.000
156,53
Mwei
0,003503
ETH
10757068
01:48:12 30/04/2026
0x9b984d5a03980d8dc0a24506c968465424c81dbe
131
58.342
bytes
21.674.120
36,13%
60.000.000
236,1
Mwei
0,004784
ETH
10757067
01:48:00 30/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
218
92.939
bytes
35.864.978
59,78%
60.000.000
333,29
Mwei
0,011415
ETH
10757066
01:47:36 30/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
205
73.298
bytes
34.840.376
58,07%
60.000.000
540,46
Mwei
0,018317
ETH
10757065
01:47:24 30/04/2026
0x9b7e335088762ad8061c04d08c37902abc8acb87
120
44.934
bytes
21.038.102
35,07%
60.000.000
290,37
Mwei
0,005787
ETH
10757064
01:47:12 30/04/2026
0xf24a01ae29dec4629dfb4170647c4ed4efc392cd
188
88.230
bytes
31.521.129
52,54%
60.000.000
254,82
Mwei
0,007554
ETH
10757063
01:47:00 30/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
145
58.419
bytes
23.562.452
39,28%
59.999.886
209,1
Mwei
0,004559
ETH
10757062
01:46:48 30/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
237
92.605
bytes
29.320.338
48,92%
59.941.351
156,57
Mwei
0,004132
ETH
10757061
01:46:36 30/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
120
52.510
bytes
31.018.995
51,8%
59.882.873
483,5
Mwei
0,014515
ETH
10757060
01:46:12 30/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
152
75.973
bytes
25.524.932
42,59%
59.941.408
265,46
Mwei
0,006371
ETH
10757059
01:46:00 30/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
189
100.088
bytes
31.709.632
52,85%
60.000.000
438,99
Mwei
0,01342
ETH
10757058
01:45:48 30/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
95
59.043
bytes
16.152.556
26,93%
59.999.886
293,2
Mwei
0,004466
ETH
10757057
01:45:36 30/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
244
99.317
bytes
40.110.943
66,92%
59.941.351
267,78
Mwei
0,010097
ETH
  • 1
  • 419
  • 420
  • 421
  • 422
  • 423
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana