Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:38:48 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Chuyển TRX | 23 | 0,268 | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Chuyển TRX | 9 | 0,268 | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Chuyển TRX | 7 | 0,268 | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:38:48 30/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0,268 |
