Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:51:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000552 | ||
23:51:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001231 | ||
23:50:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00037434 | ||
23:50:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000576 | ||
23:50:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017927 | ||
23:50:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006265 | ||
23:50:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
23:50:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000172 | ||
23:50:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
23:50:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003163 | ||
23:50:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009657 | ||
23:50:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009099 | ||
23:50:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000111 | ||
23:50:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011927 | ||
23:50:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
23:49:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
23:49:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
23:49:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
23:49:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000689 | ||
23:49:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001489 |
