Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:31:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
00:31:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012322 | ||
00:31:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000774 | ||
00:31:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001873 | ||
00:31:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002362 | ||
00:31:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000162 | ||
00:31:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002146 | ||
00:31:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00024285 | ||
00:31:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018572 | ||
00:31:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014004 | ||
00:30:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013808 | ||
00:30:54 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000468 | ||
00:30:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
00:30:46 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
00:30:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
00:30:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000458 | ||
00:30:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
00:30:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015837 | ||
00:30:27 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
00:30:23 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000781 |
