Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:55:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00011797 | ||
22:55:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:55:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
22:55:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:55:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012747 | ||
22:55:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,000015 | ||
22:54:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000956 | ||
22:54:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000485 | ||
22:54:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
22:54:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000086 | ||
22:54:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
22:54:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000025 | ||
22:54:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
22:54:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001192 | ||
22:54:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001091 | ||
22:54:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
22:54:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
22:53:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
22:53:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
22:53:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000695 |
