Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:42:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003307 | ||
07:42:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
07:42:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:42:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
07:42:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
07:42:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
07:42:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002425 | ||
07:42:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
07:41:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003441 | ||
07:41:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000221 | ||
07:41:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
07:41:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
07:40:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007743 | ||
07:40:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001953 | ||
07:40:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003858 | ||
07:40:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007778 | ||
07:40:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002499 | ||
07:40:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
07:40:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000389 | ||
07:40:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002725 |
