Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02139 | 82.484.533 | 248.758 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000006345 | 217.458 | 102.815 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00007152 | 279.292 | 92.173 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01307 | 186.598 | 90.532 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0006325 | 289.415 | 89.732 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0006245 | 913.943 | 88.279 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000008515 | 131.707 | 70.033 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,00006169 | 271.412 | 51.269 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003013 | 204.378 | 43.250 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,000008259 | 233.025 | 38.546 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.784 | 33.304 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,3505 | 1.194.091 | 27.961 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001309 | 171.226 | 25.968 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000005718 | 240.764 | 24.264 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,0235 | 75.506 | 23.734 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0002587 | 4.430.443 | 22.899 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003284 | 83.590 | 22.268 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,00000917 | 68.606 | 21.031 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,5082 | 200.242 | 20.745 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00005829 | 457.474 | 19.628 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















