Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:28:36 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00027044 | ||
00:28:32 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,0004869 | ||
00:28:28 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:28:18 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000506 | ||
00:28:14 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001422 | ||
00:28:10 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
00:28:07 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000954 | ||
00:28:03 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000065 | ||
00:27:59 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000965 | ||
00:27:55 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002946 | ||
00:27:51 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001943 | ||
00:27:48 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001554 | ||
00:27:44 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016369 | ||
00:27:40 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
00:27:36 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002193 | ||
00:27:32 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001027 | ||
00:27:28 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001065 | ||
00:27:25 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00018613 | ||
00:27:21 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011573 | ||
00:27:17 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000449 |
