LCP_hide_placeholder
Biến động trung bình
-2,58%
Tổng khối lượng
$5,36B
Tổng MCap
$38,84B
Tổng cộng 40 token
6
/
0
/
34
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

SOL
2 năm
111111...1111
$36,60B
-3,27%
$62,71
$5,71B
26,68M
11,84M/14,83M
$5,27B
cbBTC
1 năm
cbbtcf...iMij
$180,18M
-0,36%
$61,51K
$19,45M
150,64K
76,35K/74,29K
$77,47M
JitoSOL
2 năm
J1toso...GCPn
$616,08M
-3,30%
$80,74
$15,78M
94,97K
47,72K/47,25K
$4,88M
RAY
2 năm
4k3Dyj...kX6R
$310,89M
-2,58%
$0,561
$8,64M
51,15K
26,8K/24,34K
$3,87M
JUP
2 năm
JUPyiw...DvCN
$486,71M
-5,73%
$0,14659
$2,74M
63,15K
31,38K/31,76K
$2,19M
mSOL
2 năm
mSoLzY...m7So
$159,30M
-3,29%
$87,06
$5,11M
52,63K
26,43K/26,2K
$1,87M
xBTC
12 tháng
CtzPWv...nnkn
$21,59M
-0,29%
$61,59K
$2,29M
11,38K
5,6K/5,78K
$1,69M
PYTH
2 năm
HZ1Jov...BCt3
$241,27M
-3,67%
$0,030638
$291,46K
13,98K
6,72K/7,26K
$251,96K
IO
1 năm
BZLbGT...646K
$59,07M
+2,10%
$0,1705
$92,58K
10,8K
5,21K/5,59K
$159,77K
VIRTUAL
1 năm
3iQL8B...yr9y
$14,97M
-5,99%
$0,54079
$2,27M
1,7K
856/848
$112,59K
2 năm
bSo13r...piy1
$64,83M
-3,37%
$81,62
$1,72M
4,12K
2,05K/2,07K
$106,45K
TNSR
2 năm
TNSRxc...JAS6
$13,38M
-4,65%
$0,027476
$96,76K
1,21K
566/646
$67,60K
ME
1 năm
MEFNBX...m21u
$30,93M
-2,51%
$0,057322
$381,12K
4,99K
2,42K/2,57K
$36,85K
ZEUS
2 năm
ZEUS1a...m3Gq
$2,17M
+5,22%
$0,0023388
$41,59K
1,07K
585/489
$31,46K
Ổn định